tố tụng

Học thuật
Thân thiện
tố tụng

Một luật sư chuẩn bị hồ sơ cho một vụ tố tụng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình, thủ tục giải quyết một vụ kiện tại tòa án: "Tố tụng" chỉ toàn bộ trình tự, các bước hoạt động do pháp luật quy định để giải quyết một vụ án hoặc tranh chấp tại cơ quan tư pháp (thường tòa án).
    • Việc thưa kiện, việc tiến hành một vụ án: "Tố tụng" cũng có thể dùng để chỉ chính việc thưa kiện hoặc tiến hành một vụ án cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vụ án này đang trong giai đoạn tố tụng. (Vụ án này đang được tiến hành theo các thủ tục pháp lý tại tòa án.)
    • Luật sư am hiểu sâu sắc về pháp luật tố tụng. (Luật sư hiểu biết rất về các quy định pháp luật liên quan đến trình tự thủ tục tòa án.)
    • Thời hiệu tố tụng cho loại việc này hai năm. (Thời hạn được phép khởi kiện cho loại việc này hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tố tụng dân sự": chỉ trình tự, thủ tục giải quyết các vụ án về tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động tại tòa án.
    • Bộ luật Tố tụng dân sự quy định chi tiết các thủ tục xét xử.
  • "Tố tụng hình sự": chỉ trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử thi hành án đối với các tội phạm.
    • Cơ quan điều tra phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của luật tố tụng hình sự.
  • "Quyền tố tụng": chỉ các quyền cụ thể của các bên tham gia vào quá trình tố tụng, như quyền khởi kiện, quyền biện hộ, quyền kháng cáo.
    • Người bị hại quyền tố tụng để yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Biến thể từ gần giờng
  • Tố tụng học (danh từ): ngành khoa học pháp lý nghiên cứu về lý luận thực tiễn của pháp luật tố tụng.
    • Ông ấy chuyên gia trong lĩnh vực tố tụng học.
  • Thủ tục tố tụng (cụm danh từ): cách thức, trình tự tiến hành giải quyết vụ án theo quy định của pháp luật. (Đây cụm từ giải thích hơn nghĩa của "tố tụng").
    • Thủ tục tố tụng phải đảm bảo tính công khai, minh bạch.
Từ đồng nghĩa
  • Kiện tụng (danh từ): việc đưa nhau ra tòa để giải quyết tranh chấp. (Tuy nhiên, "kiện tụng" thường mang sắc thái thông tục hơn, còn "tố tụng" mang tính pháp lý chuyên môn hơn).
  • Tranh tụng (danh từ): việc các bên đối đáp, tranh luận trước tòa để bảo vệ quyền lợi của mình; thường một giai đoạn trong quá trình tố tụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tố tụng")

tố tụng

Một luật sư chuẩn bị hồ sơ cho một vụ tố tụng.

  1. Việc thưa kiện tại tòa án.